southern flying squirrel

southern flying squirrel

A southern flying squirrel glides between two oak trees at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Sóc bay phương Nammột loài sóc bay nhỏ, mắt to, hoạt động về đêm, màng da giữa chân trước chân sau giúp chúng lướt từ cây này sang cây khác, sinh sống chủ yếumiền đông Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Loài sóc bay phương Nam nổi tiếng với khả năng lướt giữa các cây.)
  • (Vào ban đêm, sóc bay phương Nam ra ngoài để tìm kiếm thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a southern flying squirrel": phát hiện một con sóc bay phương Nam.

    • It is rare to spot a southern flying squirrel in the wild because of its nocturnal habits. (Rất hiếm khi phát hiện một con sóc bay phương Nam trong tự nhiên thói quen hoạt động về đêm của chúng.)
  • "the habitat of the southern flying squirrel": môi trường sống của sóc bay phương Nam.

    • The habitat of the southern flying squirrel includes deciduous forests with plenty of trees. (Môi trường sống của sóc bay phương Nam bao gồm các khu rừng rụng với nhiều cây cối.)
Biến thể từ gần giống
  • Sóc bay phương Bắc (n): một loài sóc bay khác, tương tự nhưng sốngvùng phía bắc.
  • Sóc bay lùn (n): một loài sóc bay nhỏ hơn, cũng khả năng lướt.
Từ đồng nghĩa
  • Sóc bay (n): tên gọi chung cho các loài sóc màng da lướt.
  • Sóc lướt (n): thuật ngữ không chính thức để chỉ loài sóc khả năng lướt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Glide down: lướt xuống (dùng để mô tả hành động của sóc bay).

    • The southern flying squirrel glides down from a high branch to a lower one. (Con sóc bay phương Nam lướt xuống từ cành cao đến cành thấp hơn.)
  • Leap across: nhảy qua (khoảng cách giữa các cây).

    • It leaps across gaps by stretching its membrane. ( nhảy qua các khoảng trống bằng cách căng màng da của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sly as a squirrel": ranh mãnh như sóc (thành ngữ so sánh, không liên quan trực tiếp đến sóc bay phương Nam nhưng dùng để chỉ sự nhanh nhẹn, tinh ranh).
    • He is as sly as a squirrel, always finding a way to get what he wants. (Anh ta ranh mãnh như sóc, luôn tìm cách để đạt được điều mình muốn.)